边疆biān jiāngHSK 6Bộ: 辶sPhồn thể: 邊疆Nghĩa tiếng Việt1.khu vực biên giới2.vùng biên giới3.biên cương4.vùng biên cương Luyện viết chữ 边疆 theo nét (miễn phí)