边远biān yuǎnHán Việt: BIÊN VIỄNHSK 7Bộ: 辶bPhồn thể: 邊遠Nghĩa tiếng Việt1.xa trung tâm2.hẻo lánh3.vùng xa Luyện viết chữ 边远 theo nét (miễn phí)