还原huán yuánHán Việt: HOÀN NGUYÊNHSK 6Bộ: 辶vPhồn thể: 還原Nghĩa tiếng Việt1.khôi phục về trạng thái ban đầu2.tái dựng (một sự kiện)3.phản ứng khử (hoá học) Luyện viết chữ 还原 theo nét (miễn phí)