逾期yú qīHán Việt: DU KÌHSK 7Bộ: 辶v, vnNghĩa tiếng Việt1.bị quá hạn2.không kịp thời hạn3.bị chậm trễ trong việc gì đó Luyện viết chữ 逾期 theo nét (miễn phí)