定期dìng qīHán Việt: ĐỊNH KÌHSK 6Bộ: 宀d, bNghĩa tiếng Việt1.vào các ngày cố định2.định kỳ3.theo định kỳ4.có thời hạn giới hạn5.thời hạn cố định Luyện viết chữ 定期 theo nét (miễn phí)