遏制è zhìHán Việt: ÁT CHẾHSK 6Bộ: 辶v, vnNghĩa tiếng Việt1.ngăn chặn2.kiềm chế3.giữ lại4.giữ trong giới hạn5.hạn chế6.kiềm lại Luyện viết chữ 遏制 theo nét (miễn phí)