后遗症hòu yí zhèngHán Việt: HẬU DI CHỨNGHSK 7Bộ: 口nPhồn thể: 後遺症Nghĩa tiếng Việt1.(y học) di chứng2.ảnh hưởng còn sót lại3.(nghĩa bóng) hậu quả4.dư âm Luyện viết chữ 后遗症 theo nét (miễn phí)