采访cǎi fǎngHán Việt: THÁI PHỎNGHSK 5Bộ: 釆v, vnPhồn thể: 採訪Nghĩa tiếng Việt1.phỏng vấn2.thu thập tin tức3.tìm kiếm và thu thập4.đưa tin Luyện viết chữ 采访 theo nét (miễn phí)