开采kāi cǎiHán Việt: KHAI THÁIHSK 6Bộ: 廾v, vnPhồn thể: 開採Nghĩa tiếng Việt1.khai thác (quặng hoặc tài nguyên khác từ mỏ)2.khai thác Luyện viết chữ 开采 theo nét (miễn phí)