采cǎiHán Việt: THÁIHSK 7Bộ: 釆vPhồn thể: 採Nghĩa tiếng Việt1.hái2.ngắt3.thu thập4.lựa chọn5.chọn6.thu gom Luyện viết chữ 采 theo nét (miễn phí)