镇静zhèn jìngHán Việt: TRẤN TĨNHHSK 6Bộ: 钅a, anPhồn thể: 鎮靜Nghĩa tiếng Việt1.bình tĩnh2.điềm tĩnh Luyện viết chữ 镇静 theo nét (miễn phí)