间隙jiàn xìHán Việt: GIAN KHÍCHHSK 7Bộ: 门nPhồn thể: 間隙Nghĩa tiếng Việt1.khoảng cách2.khoảng trống3.khoảng hở Luyện viết chữ 间隙 theo nét (miễn phí)