闻名wén míngHán Việt: VĂN DANHHSK 7Bộ: 门vPhồn thể: 聞名Nghĩa tiếng Việt1.nổi tiếng2.danh tiếng3.lừng danh4.lừng lẫy Luyện viết chữ 闻名 theo nét (miễn phí)