带队dài duìHán Việt: ĐAI ĐỘIHSK 7Bộ: 巾v, vnPhồn thể: 帶隊Nghĩa tiếng Việt1.dẫn dắt một đội2.dẫn dắt một nhóm3.nhóm trưởng4.(du lịch) hướng dẫn viên Luyện viết chữ 带队 theo nét (miễn phí)