领队lǐng duìHán Việt: LĨNH ĐỘIHSK 7Bộ: 页nPhồn thể: 領隊Nghĩa tiếng Việt1.dẫn dắt một nhóm2.trưởng nhóm3.đội trưởng (của đội thể thao) Luyện viết chữ 领队 theo nét (miễn phí)