隐瞒yǐn mánHSK 6Bộ: 阝v, vnPhồn thể: 隱瞞Nghĩa tiếng Việt1.che giấu2.giấu (một chủ đề cấm kỵ)3.che đậy sự thật Luyện viết chữ 隐瞒 theo nét (miễn phí)