隐蔽yǐn bìHSK 6Bộ: 阝a, vPhồn thể: 隱蔽Nghĩa tiếng Việt1.che giấu2.ẩn nấp3.bí mật4.dưới sự che phủ Luyện viết chữ 隐蔽 theo nét (miễn phí)