隐身yǐn shēnHSK 7Bộ: 阝vPhồn thể: 隱身Nghĩa tiếng Việt1.ẩn mình2.vô hình (người hoặc trạng thái trực tuyến) Luyện viết chữ 隐身 theo nét (miễn phí)