团结tuán jiéHán Việt: ĐOÀN KẾTHSK 6Bộ: 囗v, an, aPhồn thể: 團結Nghĩa tiếng Việt1.đoàn kết2.sự đoàn kết3.tinh thần đoàn kết Luyện viết chữ 团结 theo nét (miễn phí)