面子miàn ziHán Việt: DIỆN TỬHSK 6Bộ: 面nNghĩa tiếng Việt1.bề mặt ngoài2.bên ngoài của cái gì đó3.thể diện4.sĩ diện Luyện viết chữ 面子 theo nét (miễn phí)