面积miàn jīHán Việt: DIỆN TÍCHHSK 5Bộ: 面nPhồn thể: 面積Nghĩa tiếng Việt1.diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)2.diện tích bề mặt3.khu đất Luyện viết chữ 面积 theo nét (miễn phí)