红HóngHán Việt: HỒNGHSK 2Bộ: 纟a, v, gPhồn thể: 紅Nghĩa tiếng Việt1.đỏ2.phổ biến3.cách mạng4.thưởng Luyện viết chữ 红 theo nét (miễn phí)