风气fēng qìHán Việt: PHONG KHÍHSK 6Bộ: 风nPhồn thể: 風氣Nghĩa tiếng Việt1.tâm lý chung2.bầu không khí3.thói quen phổ biến Luyện viết chữ 风气 theo nét (miễn phí)