首创shǒu chuàngHán Việt: THỦ SÁNGHSK 7Bộ: 首v, vnPhồn thể: 首創Nghĩa tiếng Việt1.khởi nguồn2.tiên phong3.phát minh Luyện viết chữ 首创 theo nét (miễn phí)