创伤chuāng shāngHán Việt: SÁNG THƯƠNGHSK 7Bộ: 刂nPhồn thể: 創傷Nghĩa tiếng Việt1.vết thương2.chấn thương3.tổn thương Luyện viết chữ 创伤 theo nét (miễn phí)