马虎mǎ huHán Việt: MÃ HỔHSK 4Bộ: 马a, anPhồn thể: 馬虎Nghĩa tiếng Việt1.cẩu thả2.qua loa3.tắc trách4.sơ sài Luyện viết chữ 马虎 theo nét (miễn phí)