马MǎHán Việt: MÃHSK 3Bộ: 马n, nr, bPhồn thể: 馬Nghĩa tiếng Việt1.ngựa2.quân mã trong cờ tướng3.quân mã trong cờ vua Luyện viết chữ 马 theo nét (miễn phí)