高新技术gāo xīn jì shùHán Việt: CAO TÂN KỸ THUẬTHSK 7Bộ: 高nPhồn thể: 高新技術Nghĩa tiếng Việt1.công nghệ cao2.kỹ thuật cao Luyện viết chữ 高新技术 theo nét (miễn phí)