高血压gāo xuè yāHán Việt: CAO HUYẾT ÁPHSK 7Bộ: 高nPhồn thể: 高血壓Nghĩa tiếng Việt1.huyết áp cao2.tăng huyết áp Luyện viết chữ 高血压 theo nét (miễn phí)