鲜艳xiān yànHSK 5Bộ: 鱼aPhồn thể: 鮮艷Nghĩa tiếng Việt1.màu sắc rực rỡ2.màu sắc tươi sáng Luyện viết chữ 鲜艳 theo nét (miễn phí)