鲜活xiān huóHán Việt: TIÊN HOẠTHSK 7Bộ: 鱼aPhồn thể: 鮮活Nghĩa tiếng Việt1.sinh động2.sống động3.(nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi Luyện viết chữ 鲜活 theo nét (miễn phí)