鲜明xiān míngHán Việt: TIÊN MINHHSK 6Bộ: 鱼aPhồn thể: 鮮明Nghĩa tiếng Việt1.(màu sắc) sáng2.tươi và rõ3.rõ ràng4.rõ nét Luyện viết chữ 鲜明 theo nét (miễn phí)