齐心协力qí xīn xié lìHán Việt: TÀY TÂM HIẾP LỰCHSK 6Bộ: 齐vPhồn thể: 齊心協力Nghĩa tiếng Việt1.cùng chung mục đích (thành ngữ)2.nỗ lực đồng bộ3.hợp sức4.làm việc như một Luyện viết chữ 齐心协力 theo nét (miễn phí)