一举一动yī jǔ yī dòngHán Việt: NHẤT CỬ NHẤT ĐỘNGHSK 7Bộ: 一lPhồn thể: 一舉一動Nghĩa tiếng Việt1.mỗi cử động2.từng hành động một Luyện viết chữ 一举一动 theo nét (miễn phí)