一致yī zhìHán Việt: NHẤT TRÍHSK 5Bộ: 一a, an, ad, nzNghĩa tiếng Việt1.nhất quán2.nhất trí3.đồng thuận4.cùng nhau5.đồng loạt Luyện viết chữ 一致 theo nét (miễn phí)