上头shàng tóuHán Việt: THƯỢNG ĐẦUHSK 7Bộ: 一fPhồn thể: 上頭Nghĩa tiếng Việt1.(rượu) ngấm lên đầu2.(cổ) (cô dâu) vấn tóc thành búi3.(gái mại dâm) tiếp khách lần đầu Luyện viết chữ 上头 theo nét (miễn phí)