不可思议bù kě sī yìHán Việt: BẤT KHẢ TƯ NGHỊHSK 6Bộ: 一lPhồn thể: 不可思議Nghĩa tiếng Việt1.không thể tưởng tượng được (thành ngữ)2.không thể hình dung3.khó mà hiểu nổi Luyện viết chữ 不可思议 theo nét (miễn phí)