可爱kě àiHán Việt: KHẢ ÁIHSK 3Bộ: 口aPhồn thể: 可愛Nghĩa tiếng Việt1.đáng yêu2.dễ thương3.đáng mến Luyện viết chữ 可爱 theo nét (miễn phí)