不知不觉bù zhī bù juéHán Việt: BẤT TRI BẤT GIÁCHSK 7Bộ: 一lPhồn thể: 不知不覺Nghĩa tiếng Việt1.một cách vô thức2.không hay biết Luyện viết chữ 不知不觉 theo nét (miễn phí)