不翼而飞bù yì ér fēiHán Việt: BẤT DỰC NHI PHIHSK 7Bộ: 一vPhồn thể: 不翼而飛Nghĩa tiếng Việt1.biến mất không dấu vết2.biến mất đột ngột3.lan truyền nhanh4.cháy như lửa lan Luyện viết chữ 不翼而飞 theo nét (miễn phí)