行业háng yèHán Việt: HÀNG NGHIỆPHSK 5Bộ: 行nPhồn thể: 行業Nghĩa tiếng Việt1.ngành nghề2.nghề nghiệp3.ngành4.kinh doanh Luyện viết chữ 行业 theo nét (miễn phí)