毕业bì yèHán Việt: TẤT NGHIỆPHSK 4Bộ: 比v, vnPhồn thể: 畢業Nghĩa tiếng Việt1.tốt nghiệp2.hoàn thành khóa học Luyện viết chữ 毕业 theo nét (miễn phí)