东DōngHán Việt: ĐÔNGHSK 3Bộ: 一f, bPhồn thể: 東Nghĩa tiếng Việt1.phía đông2.chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách)3.địa chủ Luyện viết chữ 东 theo nét (miễn phí)