东张西望dōng zhāng xī wàngHán Việt: ĐÔNG TRƯƠNG TÂY VỌNGHSK 6Bộ: 一vPhồn thể: 東張西望Nghĩa tiếng Việt1.nhìn tứ phía (thành ngữ)2.nhìn quanh quất Luyện viết chữ 东张西望 theo nét (miễn phí)