严肃yán sùHSK 5Bộ: 一a, ad, vPhồn thể: 嚴肅Nghĩa tiếng Việt1.trang nghiêm2.nghiêm trọng3.nghiêm túc4.đứng đắn5.nghiêm khắc Luyện viết chữ 严肃 theo nét (miễn phí)