举动jǔ dòngHán Việt: CỬ ĐỘNGHSK 6Bộ: 丶nPhồn thể: 舉動Nghĩa tiếng Việt1.hành động2.cử chỉ3.hoạt động4.di chuyển5.động thái Luyện viết chữ 举动 theo nét (miễn phí)