举一反三jǔ yī fǎn sānHán Việt: CỬ NHẤT PHẢN TAMHSK 7Bộ: 丶vPhồn thể: 舉一反三Nghĩa tiếng Việt1.nêu một suy ra ba2.suy luận nhiều từ một trường hợp (thành ngữ) Luyện viết chữ 举一反三 theo nét (miễn phí)