演习yǎn xíHán Việt: DIỄN TẬPHSK 6Bộ: 氵vn, vPhồn thể: 演習Nghĩa tiếng Việt1.(quân sự, chữa cháy, v.v.) (động từ và danh từ) diễn tập2.tập luyện3.thao diễn Luyện viết chữ 演习 theo nét (miễn phí)