练习liàn xíHán Việt: LUYỆN TẬPHSK 3Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 練習Nghĩa tiếng Việt1.luyện tập2.bài tập3.rèn luyện4.thực hành Luyện viết chữ 练习 theo nét (miễn phí)