争执zhēng zhíHán Việt: TRANH CHẤPHSK 7Bộ: 亅vn, vPhồn thể: 爭執Nghĩa tiếng Việt1.tranh chấp2.không đồng ý3.cãi nhau một cách ngoan cố4.đấu khẩu Luyện viết chữ 争执 theo nét (miễn phí)